literal error
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi in ấn, lỗi chính tả: "literal error" chỉ một sai sót trong văn bản in ấn, thường phát sinh do lỗi cơ học (như máy in hoặc gõ phím), dẫn đến chữ bị sai, thiếu hoặc thừa. Đây là một dạng lỗi kỹ thuật, không phải lỗi ngữ pháp hay ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách có một vài lỗi in ấn, chẳng hạn như "teh" thay vì "the".)
- (Một lỗi in ấn trên báo đã làm tiêu đề đọc thành "Người cắn chó" thay vì "Chó cắn người".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a literal error": là một lỗi in ấn, thường dùng để giải thích sự nhầm lẫn trong văn bản.
- This typo is just a literal error, not a mistake in the research. (Lỗi đánh máy này chỉ là lỗi in ấn, không phải sai sót trong nghiên cứu.)
"to correct a literal error": sửa một lỗi in ấn.
- The editor quickly corrected the literal error before the final print. (Biên tập viên nhanh chóng sửa lỗi in ấn trước khi in ấn cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Literal (tính từ): theo nghĩa đen, chính xác từng chữ.
- He took the instruction in a literal sense. (Anh ấy hiểu chỉ dẫn theo nghĩa đen.)
Error (danh từ): lỗi, sai sót nói chung.
- There is an error in your calculation. (Có một lỗi trong phép tính của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Typographical error (typo): lỗi đánh máy, lỗi in ấn.
- Misprint: lỗi in sai.
- Erratum: lỗi in ấn (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, sách vở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "literal error".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "literal error".
